lương năng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lực vốn có sẵn, bẩm sinh: "Lương năng" chỉ khả năng tự nhiên, vốn có từ khi sinh ra, thường liên quan đến những phẩm chất đạo đức cơ bản của con người.
- Lẽ phải tự nhiên: "Lương năng" cũng có thể hiểu là sự nhận thức về điều phải trái một cách tự nhiên, không cần qua giáo dục hay suy luận phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Yêu lẽ phải là lương năng của con người. (Việc yêu chuộng lẽ phải là năng lực bẩm sinh của con người.)
- Mỗi người đều có lương năng để phân biệt đúng sai. (Mỗi người đều có năng lực bẩm sinh để phân biệt điều đúng và điều sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lương năng mách bảo": dùng để diễn tả sự mách bảo, hướng dẫn từ năng lực bẩm sinh, lẽ phải tự nhiên bên trong.
- Lương năng mách bảo anh ta phải giúp đỡ người gặp nạn. (Lẽ phải tự nhiên mách bảo anh ta phải giúp đỡ người gặp nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lương tri (danh từ): lẽ phải tự nhiên, lương tâm. Đây là từ đồng nghĩa và được dùng phổ biến hơn "lương năng" trong tiếng Việt hiện đại.
- Hãy hành động theo lương tri của mình. (Hãy hành động theo lẽ phải tự nhiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bản năng lương thiện: bản năng tốt đẹp, hướng thiện vốn có.
- Lẽ phải bẩm sinh: ý thức về điều đúng đắn có sẵn từ khi sinh ra.
Lưu ý về cách dùng
- "Lương năng" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ "lương tri" thường được dùng thay thế với ý nghĩa tương tự.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, triết học hoặc các văn bản mang tính học thuật, bàn về bản chất con người.
- Năng lực vốn có sẵn (cũ): Yêu lẽ phải là lương năng của con người.